paso doble

paso doble

The dancers perform a dramatic paso doble in the ballroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy paso doble: Một điệu nhảy khiêu vũ nhanh, sôi động, theo nhịp 2/4 hoặc 6/8, thường được biểu diễn trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao.
    • Nhạc cho điệu nhảy paso doble: Bản nhạc được sáng tác theo nhịp hành khúc, dùng để nhảy điệu paso doble, thường được chơi trong các trận đấu bò tót.
    • Điệu nhảy trong đấu bò tót: Trong văn hóa Tây Ban Nha, paso doble cũng chỉ điệu nhảy mô phỏng các động tác của đấu bò, với người nhảy đóng vai đấu đối tác đóng vai chiếc áo choàng đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple performed a perfect paso doble at the dance competition. (Cặp đôi đã biểu diễn một điệu paso doble hoàn hảo tại cuộc thi khiêu vũ.)
    • The band played a lively paso doble for the bullfight. (Ban nhạc đã chơi một bản paso doble sôi động cho trận đấu bò tót.)
    • She learned the paso doble to honor Spanish traditions. ( ấy đã học điệu paso doble để tôn vinh truyền thống Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the paso doble": nhảy điệu paso doble.

    • They trained for months to dance the paso doble flawlessly. (Họ đã luyện tập hàng tháng trời để nhảy điệu paso doble một cách hoàn hảo.)
  • "paso doble music": nhạc dành cho điệu paso doble.

    • Paso doble music is characterized by its strong, martial rhythm. (Nhạc paso doble được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, mang tính hành khúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Paso doble (n): giữ nguyên dạng, không biến thể trong tiếng Việt.
  • Pasodoble (n): cách viết khác, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Điệu nhảy Tây Ban Nha: Một cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng "paso doble".
  • Điệu nhảy đấu bò: Nhấn mạnh nguồn gốc từ văn hóa đấu bò tót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "paso doble".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paso doble".

Từ gần giống